Tỷ giá Tala Samoa sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 WST = XOF

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Franc CFA Tây Phi 213.92701407 XOF
+0.45% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất CFA213.78656912 Hiện tại CFA213.92701407 Cao nhất CFA214.04911084
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang XOF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
213.92701407 XOF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.95157 XOF
+0.45%
7 ngày qua
+1.014134 XOF
+0.48%
30 ngày qua
+0.909503 XOF
+0.43%
1 năm qua
+12.586929 XOF
+6.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
196.79699798
Hôm nay
213.92701407
Cao nhất
214.52497474
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
+0.84%
Tháng 1
+1.81%
Tháng 2
+1.17%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.79%
Tháng 7
+0.31%
Tháng 8
+1.51%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang XOF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 233.13474007 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · WST tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 233.13474007 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
218.45447497 – 249.43978374 XOF
Năm biến động +2.25%
2023
Tỷ giá trung bình 221.9390658 XOF
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
210.96029929 – 231.1127208 XOF
WST giảm giá -6.66%
2024
Tỷ giá trung bình 216.52943095 XOF
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
209.12143429 – 226.34843536 XOF
WST tăng giá +6.71%
2025
Tỷ giá trung bình 207.87427349 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
197.49405362 – 228.65146179 XOF
Năm biến động -12.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 211.10687577 XOF
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
196.79699798 – 214.52497474 XOF
WST tăng giá +7.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.