Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Tala Samoa cho thấy 1 Franc CFA Tây Phi đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XOF = WST
Cập nhật
1
XOF
=
0.00467449
WST
-0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XOF = WS$0.00467449 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = CFA213.92701407 XOF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
WS$0.00467183
Hiện tại
WS$0.00467449
Cao nhất
WS$0.00467449
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XOF sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XOF/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XOF sang WST.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00467449 WST
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000014 WST
-0.29%
7 ngày qua
-0.000022 WST
-0.47%
30 ngày qua
-0.000018 WST
-0.39%
1 năm qua
-0.000292 WST
-5.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.00466146 Hôm nay
0.00467449 Cao nhất
0.00508138
0.00466146 Hôm nay
0.00467449 Cao nhất
0.00508138
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
-0.83%
Tháng 1
-1.78%
Tháng 2
-1.16%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.82%
Tháng 7
-0.31%
Tháng 8
-1.49%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XOF/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XOF sang WST.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00481981 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XOF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00429357 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00400898
–
0.00457761
WST
Năm biến động
-2.20%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00450781 WST
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.00432689
–
0.00474023
WST
XOF tăng giá
+7.13%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00461958 WST
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.00441797
–
0.00478191
WST
XOF giảm giá
-6.29%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00481981 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00437347
–
0.00506344
WST
Năm biến động
+13.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00473789 WST
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.00466146
–
0.00508138
WST
XOF giảm giá
-7.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.