Tỷ giá Tala Samoa sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Rial Yemen cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 WST = YER
Cập nhật
1
WST
=
85.85373514
YER
Không thay đổi
Tỷ giá
1 WST = ﷼85.85373514 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = WS$0.01164772 WST
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼85.85373514
Hiện tại
﷼85.85373514
Cao nhất
﷼85.85373514
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá WST/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
85.85373514 YER
2026-11-05
24 giờ qua
0.000000 YER
0.00%
7 ngày qua
-0.000007 YER
30 ngày qua
-0.027245 YER
-0.03%
1 năm qua
+0.757183 YER
+0.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
84.62360724 Hôm nay
85.85373514 Cao nhất
87.85270572
84.62360724 Hôm nay
85.85373514 Cao nhất
87.85270572
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
+1.69%
Tháng 1
+1.61%
Tháng 2
-0.61%
Tháng 3
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
Tháng 6
-0.56%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
-1.05%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá WST/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 93.61576775 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
93.61576775 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
87.959644
–
97.02092783
YER
WST giảm giá
-3.55%
2023
Tỷ giá trung bình
91.6412342 YER
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
89.21425679
–
92.82497563
YER
WST giảm giá
-3.69%
2024
Tỷ giá trung bình
89.38516161 YER
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
88.86607036
–
89.44641571
YER
Năm ổn định
-0.15%
2025
Tỷ giá trung bình
86.82315472 YER
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
84.62360724
–
89.26789
YER
WST giảm giá
-4.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
86.07907228 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
84.6590657
–
87.85270572
YER
Năm ổn định
+1.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.