Tỷ giá Rial Yemen sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Tala Samoa cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 YER = WST

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Tala Samoa 0.01164772 WST
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất WS$0.01164772 Hiện tại WS$0.01164772 Cao nhất WS$0.01164772
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang WST.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01164772 WST
2026-11-06
24 giờ qua
0.000000 WST
0.00%
7 ngày qua
0.000000 WST
0.00%
30 ngày qua
+0.000004 WST
+0.03%
1 năm qua
-0.000104 WST
-0.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.01138269
Hôm nay
0.01164772
Cao nhất
0.01181703
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
-1.66%
Tháng 1
-1.58%
Tháng 2
+0.62%
Tháng 3
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
Tháng 6
+0.57%
Tháng 7
-0.24%
Tháng 8
+1.06%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang WST.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01161786 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01069002 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01030705 – 0.01136885 WST
YER tăng giá +3.68%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01091397 WST
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.01077296 – 0.01120897 WST
YER tăng giá +3.83%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01118755 WST
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.01117988 – 0.01125289 WST
Năm ổn định +0.15%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01152048 WST
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.01120224 – 0.01181703 WST
YER tăng giá +5.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01161786 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01138269 – 0.01181208 WST
Năm ổn định -1.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.