Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Gourde Haiti cho thấy 1 Franc CFA Trung Phi đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAF = HTG

Cập nhật
Franc CFA Trung Phi 1 XAF = Gourde Haiti 0.22266671 HTG
-0.73% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất G0.22266671 Hiện tại G0.22266671 Cao nhất G0.22440562
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAF sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAF/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAF sang HTG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22266671 HTG
2026-11-07
24 giờ qua
-0.00163 HTG
-0.73%
7 ngày qua
-0.001069 HTG
-0.48%
30 ngày qua
-0.000751 HTG
-0.34%
1 năm qua
-0.007777 HTG
-3.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.22183564
Hôm nay
0.22266671
Cao nhất
0.24046328
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.04%
Tháng 12
+0.83%
Tháng 1
-1.07%
Tháng 2
-1.57%
Tháng 3
+1.05%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-2.17%
Tháng 6
+1.40%
Tháng 7
+0.61%
Tháng 8
-2.14%
Tháng 9
-1.19%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAF/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAF sang HTG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.23362187 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XAF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.18812022 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16989406 – 0.23989567 HTG
Năm biến động +37.95%
2023
Tỷ giá trung bình 0.23362187 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.21386999 – 0.26338615 HTG
Năm biến động -7.86%
2024
Tỷ giá trung bình 0.21776037 HTG
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.20613122 – 0.22548582 HTG
XAF giảm giá -7.43%
2025
Tỷ giá trung bình 0.22564012 HTG
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.20393808 – 0.2368188 HTG
Năm biến động +13.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.225701 HTG
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.22183564 – 0.24046328 HTG
XAF giảm giá -5.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.