Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Króna Iceland cho thấy 1 Franc CFA Trung Phi đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAF = ISK

Cập nhật
Franc CFA Trung Phi 1 XAF = Króna Iceland 0.2076577 ISK
+0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr0.20760001 Hiện tại kr0.2076577 Cao nhất kr0.2076577
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAF sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAF/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAF sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2076577 ISK
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000318 ISK
+0.15%
7 ngày qua
-0.000276 ISK
-0.13%
30 ngày qua
-0.001454 ISK
-0.70%
1 năm qua
-0.015573 ISK
-6.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.20638797
Hôm nay
0.2076577
Cao nhất
0.22720865
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.55%
Tháng 12
-1.51%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
+0.46%
Tháng 3
-0.41%
Tháng 4
-0.38%
Tháng 5
+0.15%
Tháng 6
-0.84%
Tháng 7
-1.27%
Tháng 8
-2.59%
Tháng 9
-0.41%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAF/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAF sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.22759347 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XAF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.21693869 ISK
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.2077878 – 0.2332942 ISK
Năm biến động +2.85%
2023
Tỷ giá trung bình 0.22740512 ISK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.21662908 – 0.23951399 ISK
XAF giảm giá -0.91%
2024
Tỷ giá trung bình 0.22759347 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.21938364 – 0.2340325 ISK
XAF giảm giá -4.13%
2025
Tỷ giá trung bình 0.22059732 ISK
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.21554169 – 0.22720865 ISK
Năm ổn định +2.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.21060142 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20638797 – 0.22485649 ISK
XAF giảm giá -7.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.