Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Franc CFA Trung Phi đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XAF = TJS
Cập nhật
1
XAF
=
0.01582313
TJS
+0.85% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XAF = SM0.01582313 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = FCFA63.1986116 XAF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
SM0.01573691
Hiện tại
SM0.01582313
Cao nhất
SM0.0158349
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAF sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAF/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAF sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01582313 TJS
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000134 TJS
+0.85%
7 ngày qua
+0.000173 TJS
+1.10%
30 ngày qua
+0.000094 TJS
+0.60%
1 năm qua
-0.000396 TJS
-2.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
0.01559015 Hôm nay
0.01582313 Cao nhất
0.01713459
0.01559015 Hôm nay
0.01582313 Cao nhất
0.01713459
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.17%
Tháng 12
+1.93%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
-0.97%
Tháng 3
-0.68%
Tháng 4
-2.21%
Tháng 5
-1.72%
Tháng 6
+0.82%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-2.37%
Tháng 9
-1.35%
Tháng 10
+0.81%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAF/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAF sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.0178313 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XAF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01767284 TJS
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.01444169
–
0.02206257
TJS
Năm biến động
-14.92%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0178313 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01609661
–
0.01874928
TJS
Năm biến động
+11.01%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01778975 TJS
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.01690995
–
0.01848053
TJS
XAF giảm giá
-6.93%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0171554 TJS
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.0161478
–
0.01885677
TJS
Năm biến động
-3.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01593343 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01559015
–
0.01713459
TJS
XAF giảm giá
-4.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.