Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Franc CFP cho thấy 1 Franc CFA Trung Phi đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XAF = XPF
Cập nhật
1
XAF
=
0.18192007
XPF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 XAF = ₣0.18192007 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = FCFA5.49691967 XAF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₣0.18192007
Hiện tại
₣0.18192007
Cao nhất
₣0.18192007
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAF sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAF/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAF sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18192007 XPF
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 XPF
0.00%
7 ngày qua
0.000000 XPF
0.00%
30 ngày qua
0.000000 XPF
0.00%
1 năm qua
0.000000 XPF
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
0.18192007 Hôm nay
0.18192007 Cao nhất
0.18192007
0.18192007 Hôm nay
0.18192007 Cao nhất
0.18192007
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
+
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
+
Tháng 4
+
Tháng 5
+
Tháng 6
+
Tháng 7
Tháng 8
+
Tháng 9
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAF/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAF sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.18192007 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.18192007 XPF
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.18192007
–
0.18192007
XPF
Năm ổn định
+
2023
Tỷ giá trung bình
0.18192007 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18192007
–
0.18192007
XPF
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình
0.18192007 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18192007
–
0.18192007
XPF
Năm ổn định
+
2025
Tỷ giá trung bình
0.18192007 XPF
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.18192007
–
0.18192007
XPF
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.18192007 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18192007
–
0.18192007
XPF
Năm ổn định
+
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.