Tỷ giá Bạc (ounce) sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Bạc (ounce) sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Bạc (ounce) đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XAG = BOB
Cập nhật
1
XAG
=
572.33813312
BOB
+0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XAG = $b572.33813312 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = XAG0.00174722 XAG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$b572.21268869
Hiện tại
$b572.33813312
Cao nhất
$b572.3654885
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạc (ounce) sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAG sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAG/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAG sang BOB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
572.33813312 BOB
2026-11-08
24 giờ qua
+0.601751 BOB
+0.11%
7 ngày qua
+31.195433 BOB
+5.76%
30 ngày qua
-76.17268 BOB
-11.75%
1 năm qua
+238.240196 BOB
+71.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
333.85123448 Hôm nay
572.33813312 Cao nhất
837.73313306
333.85123448 Hôm nay
572.33813312 Cao nhất
837.73313306
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+23.17%
Tháng 12
+47.26%
Tháng 1
-27.90%
Tháng 2
-1.93%
Tháng 3
-1.52%
Tháng 4
-0.38%
Tháng 5
-21.64%
Tháng 6
+65.63%
Tháng 7
+15.52%
Tháng 8
-12.90%
Tháng 9
-18.66%
Tháng 10
+5.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAG/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAG sang BOB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 628.87777465 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
150.26071886 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
122.98253358
–
180.71982968
BOB
Năm biến động
+2.99%
2023
Tỷ giá trung bình
161.74855648 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
138.31702078
–
179.9953878
BOB
Năm biến động
-0.53%
2024
Tỷ giá trung bình
195.52613576 BOB
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
152.57234045
–
240.42715734
BOB
Năm biến động
+20.92%
2025
Tỷ giá trung bình
277.72426301 BOB
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
199.37056622
–
549.1497943
BOB
Năm biến động
+148.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
628.87777465 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
384.6658985
–
837.73313306
BOB
Năm biến động
+15.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.