Tỷ giá Bạc (ounce) sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Bạc (ounce) sang Dinar Libi cho thấy 1 Bạc (ounce) đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAG = LYD

Cập nhật
Bạc (ounce) 1 XAG = Dinar Libi 333.11417567 LYD
+0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ل.د333.11417567 Hiện tại ل.د333.11417567 Cao nhất ل.د334.03534437
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạc (ounce) sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAG sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAG/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAG sang LYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
333.11417567 LYD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.90658 LYD
+0.27%
7 ngày qua
+17.754735 LYD
+5.63%
30 ngày qua
-45.786757 LYD
-12.08%
1 năm qua
+69.483318 LYD
+26.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
263.43276803
Hôm nay
333.11417567
Cao nhất
733.51317936
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+22.32%
Tháng 12
+72.28%
Tháng 1
-27.42%
Tháng 2
-0.50%
Tháng 3
-1.85%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-20.92%
Tháng 6
-3.61%
Tháng 7
+14.91%
Tháng 8
-5.09%
Tháng 9
-18.39%
Tháng 10
+5.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAG/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAG sang LYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 383.02503387 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 104.51843583 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
87.70408435 – 122.5462973 LYD
Năm biến động +7.81%
2023
Tỷ giá trung bình 112.59078916 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
96.52847874 – 124.29497778 LYD
Năm biến động -1.84%
2024
Tỷ giá trung bình 136.62486692 LYD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
106.3391459 – 167.40074405 LYD
Năm biến động +24.76%
2025
Tỷ giá trung bình 213.78855575 LYD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
140.4959372 – 429.12201306 LYD
Năm biến động +173.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 383.02503387 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
312.38250514 – 733.51317936 LYD
Năm biến động -13.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.