Tỷ giá Bạc (ounce) sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Bạc (ounce) sang Denar Macedonia cho thấy 1 Bạc (ounce) đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XAG = MKD
Cập nhật
1
XAG
=
2,874.83
MKD
+1.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XAG = ден2,874.83 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = XAG0.00034785 XAG
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
ден2,853.12
Hiện tại
ден2,874.83
Cao nhất
ден2,906.41
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạc (ounce) sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAG sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAG/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAG sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2,874.83 MKD
2026-11-05
24 giờ qua
+35.944271 MKD
+1.27%
7 ngày qua
-42.886134 MKD
-1.47%
30 ngày qua
-453.794086 MKD
-13.63%
1 năm qua
+310.489609 MKD
+12.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
2,564.34 Hôm nay
2,874.83 Cao nhất
6,025.49
2,564.34 Hôm nay
2,874.83 Cao nhất
6,025.49
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+21.80%
Tháng 12
+46.32%
Tháng 1
-26.98%
Tháng 2
+0.19%
Tháng 3
-2.77%
Tháng 4
+0.27%
Tháng 5
-20.22%
Tháng 6
-4.46%
Tháng 7
+14.58%
Tháng 8
-3.55%
Tháng 9
-17.78%
Tháng 10
+6.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAG/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAG sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3,283.57 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1,272.11 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1,101.29
–
1,487.11
MKD
Năm biến động
+8.96%
2023
Tỷ giá trung bình
1,332.71 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1,160.06
–
1,457.85
MKD
Năm biến động
-4.12%
2024
Tỷ giá trung bình
1,609.61 MKD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
1,248.71
–
1,982.4
MKD
Năm biến động
+28.92%
2025
Tỷ giá trung bình
2,176.28 MKD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
1,617.16
–
4,145.23
MKD
Năm biến động
+119.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3,283.57 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2,676.9
–
6,025.49
MKD
Năm biến động
-23.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.