Tỷ giá Bạc (ounce) sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Bạc (ounce) sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Bạc (ounce) đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAG = TJS

Cập nhật
Bạc (ounce) 1 XAG = Somoni Tajikistan 480.19227552 TJS
+0.62% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất SM478.5384854 Hiện tại SM480.19227552 Cao nhất SM481.55890559
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạc (ounce) sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAG sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAG/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAG sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
480.19227552 TJS
2026-11-08
24 giờ qua
+2.944983 TJS
+0.62%
7 ngày qua
+28.624036 TJS
+6.34%
30 ngày qua
-61.827241 TJS
-11.41%
1 năm qua
+34.561287 TJS
+7.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
445.30192782
Hôm nay
480.19227552
Cao nhất
1,091.51
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+23.35%
Tháng 12
+49.17%
Tháng 1
-26.50%
Tháng 2
-1.21%
Tháng 3
-3.41%
Tháng 4
-1.97%
Tháng 5
-21.59%
Tháng 6
-3.48%
Tháng 7
+15.64%
Tháng 8
-5.90%
Tháng 9
-18.85%
Tháng 10
+6.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAG/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAG sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 555.60545673 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 240.73964191 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
180.6412106 – 336.48923876 TJS
Năm biến động -7.27%
2023
Tỷ giá trung bình 253.14652668 TJS
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
200.46459251 – 284.46800056 TJS
Năm biến động +6.78%
2024
Tỷ giá trung bình 304.72352132 TJS
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
240.78375722 – 369.49248888 TJS
Năm biến động +20.42%
2025
Tỷ giá trung bình 395.41853629 TJS
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
314.23383584 – 731.6078945 TJS
Năm biến động +110.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 555.60545673 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
447.59337013 – 1,091.51 TJS
Năm biến động -27.30%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.