Tỷ giá Bạc (ounce) sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Bạc (ounce) sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Bạc (ounce) đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAG = TMT

Cập nhật
Bạc (ounce) 1 XAG = Manat Turkmenistan 181.82328232 TMT
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất T181.09922587 Hiện tại T181.82328232 Cao nhất T183.24465197
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạc (ounce) sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAG sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAG/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAG sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
181.82328232 TMT
2026-11-07
24 giờ qua
-0.014962 TMT
-0.01%
7 ngày qua
+9.664733 TMT
+5.61%
30 ngày qua
-27.441904 TMT
-13.11%
1 năm qua
+12.287058 TMT
+7.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
169.53622424
Hôm nay
181.82328232
Cao nhất
409.00655813
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+23.56%
Tháng 12
+47.24%
Tháng 1
-27.20%
Tháng 2
-1.76%
Tháng 3
-1.57%
Tháng 4
-0.51%
Tháng 5
-21.45%
Tháng 6
-2.67%
Tháng 7
+15.39%
Tháng 8
-5.53%
Tháng 9
-18.78%
Tháng 10
+5.61%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAG/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAG sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 210.83537544 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 76.4182631 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
62.26761947 – 92.15488129 TMT
Năm biến động +2.49%
2023
Tỷ giá trung bình 82.06444263 TMT
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
70.23449895 – 91.46234214 TMT
Năm biến động -0.43%
2024
Tỷ giá trung bình 99.12640911 TMT
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
77.30450244 – 122.10657852 TMT
Năm biến động +21.25%
2025
Tỷ giá trung bình 140.84017325 TMT
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
101.04316968 – 277.85524739 TMT
Năm biến động +147.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 210.83537544 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
170.44120898 – 409.00655813 TMT
Năm biến động -27.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.