Tỷ giá Vàng (ounce) sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Vàng (ounce) sang Franc Guinea cho thấy 1 Vàng (ounce) đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAU = GNF

Cập nhật
Vàng (ounce) 1 XAU = Franc Guinea 36,014,881.68 GNF
-1.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất FG35,821,541.22 Hiện tại FG36,014,881.68 Cao nhất FG36,259,695.34
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Vàng (ounce) sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAU sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAU/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAU sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
36,014,881.68 GNF
2026-11-07
24 giờ qua
-407,814.23 GNF
-1.12%
7 ngày qua
+1,338,375.21 GNF
+3.86%
30 ngày qua
-94,632.81 GNF
-0.26%
1 năm qua
+1,295,392.42 GNF
+3.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
34,258,703.64
Hôm nay
36,014,881.68
Cao nhất
47,516,743.41
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.85%
Tháng 12
+13.33%
Tháng 1
+6.76%
Tháng 2
-11.19%
Tháng 3
-3.01%
Tháng 4
-1.75%
Tháng 5
-10.76%
Tháng 6
-0.20%
Tháng 7
+10.93%
Tháng 8
-4.41%
Tháng 9
-6.22%
Tháng 10
+5.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAU/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAU sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 36,911,298.61 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15,887,652.89 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14,073,960.96 – 18,351,587.17 GNF
Năm biến động -6.22%
2023
Tỷ giá trung bình 16,755,246.61 GNF
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
15,579,091.44 – 17,831,285.32 GNF
Năm biến động +12.24%
2024
Tỷ giá trung bình 20,588,442.44 GNF
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
17,128,523.81 – 24,060,768.28 GNF
Năm biến động +27.35%
2025
Tỷ giá trung bình 29,856,893.2 GNF
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
22,688,828.59 – 39,631,655.68 GNF
Năm biến động +66.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 36,911,298.61 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
34,258,703.64 – 47,516,743.41 GNF
Năm biến động -4.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.