Tỷ giá Vàng (ounce) sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Vàng (ounce) sang Króna Iceland cho thấy 1 Vàng (ounce) đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAU = ISK

Cập nhật
Vàng (ounce) 1 XAU = Króna Iceland 499,268.11 ISK
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kr498,314.99 Hiện tại kr499,268.11 Cao nhất kr500,509.68
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Vàng (ounce) sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAU sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAU/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAU sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
499,268.11 ISK
2026-11-08
24 giờ qua
+491.006723 ISK
+0.10%
7 ngày qua
+27,113.71 ISK
+5.74%
30 ngày qua
-5,952.04 ISK
-1.18%
1 năm qua
-7,213.96 ISK
-1.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
470,199.72
Hôm nay
499,268.11
Cao nhất
656,084.08
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.59%
Tháng 12
+10.69%
Tháng 1
+6.88%
Tháng 2
-9.26%
Tháng 3
-4.61%
Tháng 4
-1.48%
Tháng 5
-8.72%
Tháng 6
-2.20%
Tháng 7
+7.84%
Tháng 8
-4.35%
Tháng 9
-6.07%
Tháng 10
+5.74%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAU/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAU sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 511,789.23 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 243,470.79 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
224,955.33 – 273,951.54 ISK
Năm biến động +8.75%
2023
Tỷ giá trung bình 267,952.47 ISK
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
249,182.87 – 287,670.95 ISK
Năm biến động +8.58%
2024
Tỷ giá trung bình 329,779.31 ISK
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
273,633.54 – 381,233.8 ISK
Năm biến động +29.97%
2025
Tỷ giá trung bình 439,643.71 ISK
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
364,717.31 – 570,074.81 ISK
Năm biến động +48.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 511,789.23 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
470,199.72 – 656,084.08 ISK
Năm biến động -7.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.