Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Đô la Brunei cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = BND

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Đô la Brunei 0.47407078 BND
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.47213595 Hiện tại $0.47407078 Cao nhất $0.47407078
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang BND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.47407078 BND
2026-11-02
24 giờ qua
+0.001935 BND
+0.41%
7 ngày qua
+0.001451 BND
+0.31%
30 ngày qua
+0.000584 BND
+0.12%
1 năm qua
-0.00826 BND
-1.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.46664262
Hôm nay
0.47407078
Cao nhất
0.48420788
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.82%
Tháng 12
-1.54%
Tháng 1
-1.00%
Tháng 2
+2.10%
Tháng 3
-0.53%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+1.10%
Tháng 6
-0.98%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang BND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.5101857 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.5101857 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.49642116 – 0.53604892 BND
Năm ổn định -0.35%
2023
Tỷ giá trung bình 0.49676747 BND
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.4833276 – 0.50894674 BND
Năm ổn định -1.37%
2024
Tỷ giá trung bình 0.49441001 BND
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.47401232 – 0.50498788 BND
XCD tăng giá +3.03%
2025
Tỷ giá trung bình 0.48366406 BND
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.4702592 – 0.51006013 BND
XCD giảm giá -5.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.47331137 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.46664262 – 0.48065124 BND
Năm ổn định -0.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.