Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = CVE

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Escudo Cape Verde 36.50233742 CVE
+0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $36.39103217 Hiện tại $36.50233742 Cao nhất $36.65982128
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang CVE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
36.50233742 CVE
2026-11-03
24 giờ qua
+0.104319 CVE
+0.29%
7 ngày qua
+0.052127 CVE
+0.14%
30 ngày qua
+0.265958 CVE
+0.73%
1 năm qua
+1.023469 CVE
+2.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
34.07397902
Hôm nay
36.50233742
Cao nhất
36.7893286
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.15%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+2.97%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
+1.78%
Tháng 6
-1.52%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+2.19%
Tháng 9
+1.03%
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang CVE.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 38.89604997 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XCD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 38.89604997 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
35.70085031 – 43.24619341 CVE
Năm biến động +6.21%
2023
Tỷ giá trung bình 37.77338224 CVE
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
36.25260661 – 39.01514126 CVE
XCD giảm giá -3.44%
2024
Tỷ giá trung bình 37.74604448 CVE
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
36.45111987 – 39.31057187 CVE
XCD tăng giá +6.11%
2025
Tỷ giá trung bình 36.22465537 CVE
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
34.51883147 – 40.0554665 CVE
Năm biến động -11.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 36.08694385 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
34.07397902 – 36.7893286 CVE
XCD tăng giá +5.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.