Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Peso Philipin cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = PHP
Cập nhật
1
XCD
=
23.5946606
PHP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 XCD = ₱23.5946606 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = $0.04238247 XCD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱23.5946606
Hiện tại
₱23.5946606
Cao nhất
₱23.5946606
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23.5946606 PHP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.054672 PHP
+0.23%
30 ngày qua
+0.431351 PHP
+1.86%
1 năm qua
+1.87061 PHP
+8.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
21.31320642 Hôm nay
23.5946606 Cao nhất
23.75330669
21.31320642 Hôm nay
23.5946606 Cao nhất
23.75330669
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.72%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-2.01%
Tháng 2
+4.75%
Tháng 3
+1.78%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
-0.74%
Tháng 7
+1.84%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
+1.63%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 23.12359585 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XCD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
20.16926478 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.85996559
–
21.91633975
PHP
Năm biến động
+9.18%
2023
Tỷ giá trung bình
20.57974579 PHP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
19.85643152
–
21.18906403
PHP
Năm ổn định
-0.52%
2024
Tỷ giá trung bình
21.20107562 PHP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
20.47899206
–
21.99219219
PHP
XCD tăng giá
+5.09%
2025
Tỷ giá trung bình
21.27477681 PHP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
20.48065494
–
21.98664114
PHP
Năm ổn định
+1.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
23.12359585 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.31320642
–
23.75330669
PHP
XCD tăng giá
+8.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.