Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = SAR
Cập nhật
1
XCD
=
1.3929215
SAR
+0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XCD = ﷼1.3929215 SAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SAR = $0.71791555 XCD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼1.39031581
Hiện tại
﷼1.3929215
Cao nhất
﷼1.3929585
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang SAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.3929215 SAR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.003715 SAR
+0.27%
7 ngày qua
+0.007291 SAR
+0.53%
30 ngày qua
+0.007826 SAR
+0.57%
1 năm qua
+0.005432 SAR
+0.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
1.36759209 Hôm nay
1.3929215 Cao nhất
1.40941037
1.36759209 Hôm nay
1.3929215 Cao nhất
1.40941037
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
+0.49%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
+0.08%
Tháng 9
-0.08%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang SAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.38937103 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.38937103 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.38731938
–
1.39360678
SAR
Năm ổn định
+0.12%
2023
Tỷ giá trung bình
1.38815337 SAR
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
1.38331132
–
1.39179035
SAR
Năm ổn định
-0.24%
2024
Tỷ giá trung bình
1.38838191 SAR
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
1.38512294
–
1.3908109
SAR
Năm ổn định
+0.17%
2025
Tỷ giá trung bình
1.38804593 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.38232891
–
1.39036836
SAR
Năm ổn định
-0.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.3889487 SAR
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
1.36759209
–
1.40941037
SAR
Năm ổn định
+0.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.