Tỷ giá guilder Caribe sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay
Tỷ giá guilder Caribe sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 guilder Caribe đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XCG = ANG
Cập nhật
1
XCG
=
0.99335396
ANG
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XCG = ƒ0.99335396 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = ƒ1.0066905 XCG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ƒ0.99214707
Hiện tại
ƒ0.99335396
Cao nhất
ƒ0.99335396
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá guilder Caribe sang Guilder Antille Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCG sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCG/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCG sang ANG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.99335396 ANG
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000002 ANG
7 ngày qua
+0.000172 ANG
+0.02%
30 ngày qua
-0.000356 ANG
-0.04%
1 năm qua
-0.000251 ANG
-0.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
0.98535184 Hôm nay
0.99335396 Cao nhất
1.00089913
0.98535184 Hôm nay
0.99335396 Cao nhất
1.00089913
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.12%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCG/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCG sang ANG.
474 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.99368007 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.99368007 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.99020088
–
1.00870245
ANG
Năm ổn định
-0.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.99338406 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.98535184
–
1.00089913
ANG
Năm ổn định
+0.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.