Tỷ giá guilder Caribe sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá guilder Caribe sang Đô la Brunei cho thấy 1 guilder Caribe đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCG = BND

Cập nhật
guilder Caribe 1 XCG = Đô la Brunei 0.71107884 BND
+0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.70831581 Hiện tại $0.71107884 Cao nhất $0.71107884
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá guilder Caribe sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCG sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCG/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCG sang BND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.71107884 BND
2026-11-06
24 giờ qua
+0.00178 BND
+0.25%
7 ngày qua
+0.000009 BND
30 ngày qua
+0.00161 BND
+0.23%
1 năm qua
-0.011533 BND
-1.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.69956555
Hôm nay
0.71107884
Cao nhất
0.72633475
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.94%
Tháng 12
-1.49%
Tháng 1
-0.04%
Tháng 2
+1.99%
Tháng 3
-0.57%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
+1.29%
Tháng 6
-0.65%
Tháng 7
-1.16%
Tháng 8
+0.27%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCG/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCG sang BND.

473 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.71672519 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 0.71672519 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.70841942 – 0.72633475 BND
Năm ổn định +0.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.70983432 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.69956555 – 0.72080043 BND
Năm ổn định -0.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.