Tỷ giá guilder Caribe sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá guilder Caribe sang Denar Macedonia cho thấy 1 guilder Caribe đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XCG = MKD
Cập nhật
1
XCG
=
30.45078774
MKD
+0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XCG = ден30.45078774 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = ƒ0.03283987 XCG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ден30.32344828
Hiện tại
ден30.45078774
Cao nhất
ден30.45078774
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá guilder Caribe sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCG sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCG/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCG sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
30.45078774 MKD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.045617 MKD
+0.15%
7 ngày qua
-0.244483 MKD
-0.80%
30 ngày qua
-0.054805 MKD
-0.18%
1 năm qua
+0.814782 MKD
+2.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
28.44643005 Hôm nay
30.45078774 Cao nhất
30.72950045
28.44643005 Hôm nay
30.45078774 Cao nhất
30.72950045
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.26%
Tháng 12
-0.85%
Tháng 1
+1.27%
Tháng 2
+2.16%
Tháng 3
-1.28%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+2.05%
Tháng 6
-1.23%
Tháng 7
-0.98%
Tháng 8
+2.34%
Tháng 9
+1.26%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCG/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCG sang MKD.
472 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 30.22381728 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XCG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
29.3057724 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
28.84300866
–
29.92999582
MKD
Năm ổn định
+0.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
30.22381728 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
28.44643005
–
30.72950045
MKD
XCG tăng giá
+4.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.