Tỷ giá guilder Caribe sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá guilder Caribe sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 guilder Caribe đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XCG = TMT
Cập nhật
1
XCG
=
1.94786168
TMT
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XCG = T1.94786168 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = ƒ0.51338348 XCG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
T1.9454951
Hiện tại
T1.94786168
Cao nhất
T1.94786168
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá guilder Caribe sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCG sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCG/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCG sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.94786168 TMT
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000003 TMT
7 ngày qua
+0.003111 TMT
+0.16%
30 ngày qua
+0.004854 TMT
+0.25%
1 năm qua
-0.000492 TMT
-0.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
1.91777692 Hôm nay
1.94786168 Cao nhất
1.97619766
1.91777692 Hôm nay
1.94786168 Cao nhất
1.97619766
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.17%
Tháng 12
-0.23%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
+0.17%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
+0.47%
Tháng 6
+0.62%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
+0.23%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCG/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCG sang TMT.
474 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.94630165 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
1.94630165 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.93614698
–
1.97795844
TMT
Năm ổn định
-0.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.94540206 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.91777692
–
1.97619766
TMT
Năm ổn định
+0.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.