Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = BOB
Cập nhật
1
XDR
=
15.03200913
BOB
Không thay đổi
Tỷ giá
1 XDR = $b15.03200913 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = SDR0.06652471 XDR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$b15.03200913
Hiện tại
$b15.03200913
Cao nhất
$b15.03200913
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XDR/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang BOB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.03200913 BOB
2026-11-04
24 giờ qua
0.000000 BOB
0.00%
7 ngày qua
-1.189922 BOB
-7.34%
30 ngày qua
0.000000 BOB
0.00%
1 năm qua
+5.28576 BOB
+54.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
9.38542386 Hôm nay
15.03200913 Cao nhất
17.15781826
9.38542386 Hôm nay
15.03200913 Cao nhất
17.15781826
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.08%
Tháng 12
+0.74%
Tháng 1
-1.25%
Tháng 2
-2.81%
Tháng 3
+1.94%
Tháng 4
-0.66%
Tháng 5
-2.04%
Tháng 6
+72.29%
Tháng 7
-2.92%
Tháng 8
-7.86%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XDR/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang BOB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 14.60714569 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.45264385 BOB
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
8.75443876
–
9.78958186
BOB
XDR giảm giá
-4.91%
2023
Tỷ giá trung bình
9.21953436 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.05111767
–
9.45962693
BOB
Năm ổn định
+0.86%
2024
Tỷ giá trung bình
9.17883176 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.0106182
–
9.39702962
BOB
XDR giảm giá
-2.83%
2025
Tỷ giá trung bình
9.5961558 BOB
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
8.96495511
–
10.04489212
BOB
Năm biến động
+10.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
14.60714569 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.38542386
–
17.15781826
BOB
Năm biến động
+50.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.