Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = CVE

Cập nhật
Quyền Rút vốn Đặc biệt 1 XDR = Escudo Cape Verde 134.04283574 CVE
+0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $133.64216363 Hiện tại $134.04283574 Cao nhất $134.04283574
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang CVE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
134.04283574 CVE
2026-11-06
24 giờ qua
+0.207485 CVE
+0.16%
7 ngày qua
-0.901132 CVE
-0.67%
30 ngày qua
-0.006541 CVE
1 năm qua
+3.361575 CVE
+2.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
129.17262896
Hôm nay
134.04283574
Cao nhất
136.77471127
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
+0.60%
Tháng 4
-0.30%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
-0.57%
Tháng 7
-3.56%
Tháng 8
+1.83%
Tháng 9
+1.03%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang CVE.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 144.09820124 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 144.09820124 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
135.44162721 – 161.91846334 CVE
Năm biến động +0.79%
2023
Tỷ giá trung bình 136.23882907 CVE
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
131.90575694 – 139.8536575 CVE
Năm ổn định -2.79%
2024
Tỷ giá trung bình 135.44484853 CVE
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
132.56517286 – 139.30927563 CVE
XDR tăng giá +3.39%
2025
Tỷ giá trung bình 135.68017368 CVE
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
124.05639792 – 141.51108623 CVE
Năm biến động -2.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 134.22402153 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
129.17262896 – 136.77471127 CVE
Năm ổn định -0.83%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.