Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Franc Guinea cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = GNF

Cập nhật
Quyền Rút vốn Đặc biệt 1 XDR = Franc Guinea 12,047.77 GNF
-0.52% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FG12,045.19 Hiện tại FG12,047.77 Cao nhất FG12,087.86
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12,047.77 GNF
2026-11-04
24 giờ qua
-62.672544 GNF
-0.52%
7 ngày qua
-53.793143 GNF
-0.44%
30 ngày qua
+71.539329 GNF
+0.60%
1 năm qua
-208.962961 GNF
-1.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
11,828.62
Hôm nay
12,047.77
Cao nhất
12,894.02
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.75%
Tháng 12
+0.95%
Tháng 1
-1.08%
Tháng 2
-2.78%
Tháng 3
+1.95%
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
-2.32%
Tháng 6
+0.77%
Tháng 7
-2.17%
Tháng 8
-0.75%
Tháng 9
+0.57%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 12,115.65 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12,080.88 GNF
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
11,002.64 – 13,116.47 GNF
Năm biến động -10.75%
2023
Tỷ giá trung bình 11,503.24 GNF
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
11,254.42 – 11,899.76 GNF
Năm ổn định -0.08%
2024
Tỷ giá trung bình 11,435.66 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11,266.15 – 11,764.5 GNF
Năm ổn định -2.32%
2025
Tỷ giá trung bình 12,031.28 GNF
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
11,207.97 – 12,649.55 GNF
Năm biến động +11.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12,115.65 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11,914.25 – 12,894.02 GNF
XDR giảm giá -4.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.