Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Gourde Haiti cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = HTG
Cập nhật
1
XDR
=
178.80948158
HTG
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XDR = G178.80948158 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = SDR0.00559254 XDR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
G178.79172238
Hiện tại
G178.80948158
Cao nhất
G179.01103674
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XDR/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang HTG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
178.80948158 HTG
2026-11-07
24 giờ qua
+0.079899 HTG
+0.04%
7 ngày qua
-0.002633 HTG
30 ngày qua
+0.230011 HTG
+0.13%
1 năm qua
-5.989118 HTG
-3.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
177.41110139 Hôm nay
178.80948158 Cao nhất
192.42788257
177.41110139 Hôm nay
178.80948158 Cao nhất
192.42788257
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.11%
Tháng 12
+0.95%
Tháng 1
-1.09%
Tháng 2
-2.68%
Tháng 3
+1.73%
Tháng 4
-0.69%
Tháng 5
-2.41%
Tháng 6
+0.98%
Tháng 7
-3.09%
Tháng 8
-0.23%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XDR/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang HTG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 189.02931033 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
160.80763549 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
138.16824416
–
195.75843052
HTG
Năm biến động
+38.82%
2023
Tỷ giá trung bình
189.02931033 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
173.89260965
–
211.22258826
HTG
Năm biến động
-10.13%
2024
Tỷ giá trung bình
175.26443606 HTG
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
170.35604861
–
178.80143995
HTG
XDR giảm giá
-3.75%
2025
Tỷ giá trung bình
181.72859381 HTG
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
168.89645373
–
190.19786756
HTG
Năm biến động
+10.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
180.14586118 HTG
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
177.41110139
–
192.42788257
HTG
XDR giảm giá
-5.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.