Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = MVR

Cập nhật
Quyền Rút vốn Đặc biệt 1 XDR = Rufiyaa Maldives 21.08700042 MVR
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Rf21.08017836 Hiện tại Rf21.08700042 Cao nhất Rf21.09382248
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang MVR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.08700042 MVR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.006822 MVR
-0.03%
7 ngày qua
+0.006822 MVR
+0.03%
30 ngày qua
-0.006822 MVR
-0.03%
1 năm qua
-0.648449 MVR
-2.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
20.92243483
Hôm nay
21.08700042
Cao nhất
22.72827509
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.38%
Tháng 12
+1.07%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
-2.79%
Tháng 3
+1.93%
Tháng 4
-1.00%
Tháng 5
-1.70%
Tháng 6
+1.03%
Tháng 7
-3.03%
Tháng 8
-0.42%
Tháng 9
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang MVR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 21.37458375 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 21.15179445 MVR
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
19.58146828 – 21.83785709 MVR
XDR giảm giá -5.07%
2023
Tỷ giá trung bình 20.51540622 MVR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
20.04271398 – 21.02885306 MVR
Năm ổn định +0.68%
2024
Tỷ giá trung bình 20.45306592 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
19.0401549 – 20.83025377 MVR
Năm ổn định -2.57%
2025
Tỷ giá trung bình 21.37458375 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.84533261 – 22.35809124 MVR
Năm biến động +10.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.26581608 MVR
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
20.92243483 – 22.72827509 MVR
XDR giảm giá -5.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.