Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = SAR
Cập nhật
1
XDR
=
5.12153098
SAR
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XDR = ﷼5.12153098 SAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SAR = SDR0.19525412 XDR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼5.12106435
Hiện tại
﷼5.12153098
Cao nhất
﷼5.12519852
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XDR/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang SAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.12153098 SAR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.003668 SAR
-0.07%
7 ngày qua
-0.000613 SAR
-0.01%
30 ngày qua
+0.008242 SAR
+0.16%
1 năm qua
-0.183468 SAR
-3.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
5.02136534 Hôm nay
5.12153098 Cao nhất
5.51350318
5.02136534 Hôm nay
5.12153098 Cao nhất
5.51350318
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
+1.03%
Tháng 1
-0.59%
Tháng 2
-2.44%
Tháng 3
+1.81%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
-2.11%
Tháng 6
+0.72%
Tháng 7
-2.23%
Tháng 8
-0.27%
Tháng 9
-0.08%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XDR/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang SAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 5.20723455 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.14940961 SAR
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
4.76048926
–
5.30314338
SAR
XDR giảm giá
-4.98%
2023
Tỷ giá trung bình
5.00721783 SAR
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
4.90730038
–
5.13522949
SAR
Năm ổn định
+0.43%
2024
Tỷ giá trung bình
4.98254056 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.89127391
–
5.0877149
SAR
Năm ổn định
-2.40%
2025
Tỷ giá trung bình
5.20723455 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.8302329
–
5.45326954
SAR
Năm biến động
+10.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.16504757 SAR
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
5.02136534
–
5.51350318
SAR
XDR giảm giá
-5.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.