Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = TJS

Cập nhật
Quyền Rút vốn Đặc biệt 1 XDR = Somoni Tajikistan 12.54145905 TJS
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất SM12.54073182 Hiện tại SM12.54145905 Cao nhất SM12.54145905
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.54145905 TJS
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000727 TJS
+0.01%
7 ngày qua
-0.034412 TJS
-0.27%
30 ngày qua
-0.008203 TJS
-0.07%
1 năm qua
-0.51984 TJS
-3.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
12.53127098
Hôm nay
12.54145905
Cao nhất
13.77568187
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.23%
Tháng 12
+2.04%
Tháng 1
+0.66%
Tháng 2
-2.09%
Tháng 3
Tháng 4
-2.24%
Tháng 5
-1.96%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
-2.82%
Tháng 8
-0.47%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 15.05939464 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.05939464 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.49818118 – 18.20194001 TJS
Năm biến động -14.39%
2023
Tỷ giá trung bình 14.42185168 TJS
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
13.28327895 – 14.83933229 TJS
XDR tăng giá +8.28%
2024
Tỷ giá trung bình 14.31895847 TJS
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
13.93232619 – 14.71112757 TJS
XDR giảm giá -3.23%
2025
Tỷ giá trung bình 13.82191265 TJS
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
12.5776289 – 15.13652239 TJS
Năm biến động -6.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.71915824 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.53127098 – 13.77568187 TJS
XDR giảm giá -5.69%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.