Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = TMT

Cập nhật
Quyền Rút vốn Đặc biệt 1 XDR = Manat Turkmenistan 4.78908906 TMT
+1.53% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất T4.77544494 Hiện tại T4.78908906 Cao nhất T4.78908906
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.78908906 TMT
2026-11-04
24 giờ qua
+0.072121 TMT
+1.53%
7 ngày qua
+0.013644 TMT
+0.29%
30 ngày qua
+0.013644 TMT
+0.29%
1 năm qua
-0.163292 TMT
-3.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
4.71696757
Hôm nay
4.78908906
Cao nhất
5.14546978
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.41%
Tháng 12
+0.72%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-2.64%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
-1.80%
Tháng 6
+1.25%
Tháng 7
-3.03%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 4.86656073 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.80711192 TMT
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
4.43306203 – 5.28556047 TMT
Năm biến động -5.37%
2023
Tỷ giá trung bình 4.67769632 TMT
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
4.50266807 – 4.79173084 TMT
Năm ổn định +0.96%
2024
Tỷ giá trung bình 4.65347943 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.45390015 – 4.75048759 TMT
Năm ổn định -2.57%
2025
Tỷ giá trung bình 4.86656073 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.52025422 – 5.10286415 TMT
Năm biến động +10.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.82453886 TMT
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
4.71696757 – 5.14546978 TMT
XDR giảm giá -5.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.