Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = VUV
Cập nhật
1
XDR
=
161.58741247
VUV
Không thay đổi
Tỷ giá
1 XDR = VT161.58741247 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = SDR0.0061886 XDR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
VT161.58741247
Hiện tại
VT161.58741247
Cao nhất
VT161.58741247
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XDR/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
161.58741247 VUV
2026-11-06
24 giờ qua
0.000000 VUV
0.00%
7 ngày qua
0.000000 VUV
0.00%
30 ngày qua
0.000000 VUV
0.00%
1 năm qua
-4.882926 VUV
-2.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
161.58741247 Hôm nay
161.58741247 Cao nhất
178.32728128
161.58741247 Hôm nay
161.58741247 Cao nhất
178.32728128
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.12%
Tháng 12
+0.30%
Tháng 1
-1.37%
Tháng 2
-3.41%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
-2.08%
Tháng 6
+0.85%
Tháng 7
-3.69%
Tháng 8
-0.37%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XDR/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 166.11837594 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
160.24854714 VUV
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
153.02859072
–
175.83564819
VUV
Năm biến động
-1.03%
2023
Tỷ giá trung bình
158.34991248 VUV
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
155.33937392
–
162.89009823
VUV
Năm ổn định
+1.25%
2024
Tỷ giá trung bình
157.65207957 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
154.63526776
–
161.0032154
VUV
Năm ổn định
-2.57%
2025
Tỷ giá trung bình
166.11837594 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
152.89276952
–
176.780869
VUV
Năm biến động
+13.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
163.30046027 VUV
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
161.58741247
–
178.32728128
VUV
XDR giảm giá
-8.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.