Tỷ giá Paladi (ounce) sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Paladi (ounce) sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Paladi (ounce) đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPD = CVE
Cập nhật
1
XPD
=
102,873.5
CVE
+6.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPD = $102,873.5 CVE
Tỷ giá nghịch đảo
1 CVE = XPD0.00000972 XPD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$98,245.18
Hiện tại
$102,873.5
Cao nhất
$103,660.47
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paladi (ounce) sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPD sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPD/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPD sang CVE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
102,873.5 CVE
2026-11-06
24 giờ qua
+6,297.74 CVE
+6.52%
7 ngày qua
+3,456.93 CVE
+3.48%
30 ngày qua
-11,502.06 CVE
-10.06%
1 năm qua
-29,424.63 CVE
-22.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
91,873.88 Hôm nay
102,873.5 Cao nhất
189,884.22
91,873.88 Hôm nay
102,873.5 Cao nhất
189,884.22
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+13.18%
Tháng 12
+22.27%
Tháng 1
-15.75%
Tháng 2
-11.72%
Tháng 3
+2.53%
Tháng 4
-11.25%
Tháng 5
-9.54%
Tháng 6
+3.38%
Tháng 7
+6.06%
Tháng 8
-5.46%
Tháng 9
-17.85%
Tháng 10
+6.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPD/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPD sang CVE.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 221,427.88 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
221,427.88 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
175,018.44
–
322,833.89
CVE
Năm biến động
+0.21%
2023
Tỷ giá trung bình
136,484.88 CVE
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
95,400.26
–
185,566.19
CVE
Năm biến động
-40.83%
2024
Tỷ giá trung bình
99,691.3 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
84,116.34
–
124,126.05
CVE
Năm biến động
-12.89%
2025
Tỷ giá trung bình
113,186.74 CVE
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
87,929.39
–
189,884.22
CVE
Năm biến động
+60.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
115,494.49 CVE
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
91,873.88
–
189,840.48
CVE
Năm biến động
-33.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.