Tỷ giá Paladi (ounce) sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Paladi (ounce) sang Franc Guinea cho thấy 1 Paladi (ounce) đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPD = GNF
Cập nhật
1
XPD
=
8,275,914.85
GNF
-4.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPD = FG8,275,914.85 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = XPD0.00000012 XPD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FG8,275,914.85
Hiện tại
FG8,275,914.85
Cao nhất
FG8,545,183.31
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paladi (ounce) sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPD sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPD/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPD sang GNF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8,275,914.85 GNF
2026-11-04
24 giờ qua
-380,124.25 GNF
-4.39%
7 ngày qua
-723,738.32 GNF
-8.04%
30 ngày qua
-2,023,855.95 GNF
-19.65%
1 năm qua
-3,927,094.4 GNF
-32.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
8,275,914.85 Hôm nay
8,275,914.85 Cao nhất
17,820,876.18
8,275,914.85 Hôm nay
8,275,914.85 Cao nhất
17,820,876.18
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+15.21%
Tháng 12
+23.43%
Tháng 1
-16.66%
Tháng 2
-14.14%
Tháng 3
+3.90%
Tháng 4
-11.59%
Tháng 5
-11.34%
Tháng 6
+4.77%
Tháng 7
+7.60%
Tháng 8
-7.85%
Tháng 9
-18.23%
Tháng 10
-4.72%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPD/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPD sang GNF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 18,600,079.75 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
18,600,079.75 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14,583,924.48
–
28,456,567.67
GNF
Năm biến động
-11.26%
2023
Tỷ giá trung bình
11,527,475.61 GNF
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
8,050,229.33
–
15,621,386
GNF
Năm biến động
-39.18%
2024
Tỷ giá trung bình
8,417,650.93 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7,196,184.32
–
10,480,432.19
GNF
Năm biến động
-17.71%
2025
Tỷ giá trung bình
10,080,715.72 GNF
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
7,617,481.56
–
17,718,683.19
GNF
Năm biến động
+83.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10,505,538.46 GNF
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
8,275,914.85
–
17,820,876.18
GNF
Năm biến động
-42.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.