Tỷ giá Paladi (ounce) sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Paladi (ounce) sang Gourde Haiti cho thấy 1 Paladi (ounce) đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPD = HTG
Cập nhật
1
XPD
=
134,093.57
HTG
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPD = G134,093.57 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = XPD0.00000746 XPD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
G134,077.35
Hiện tại
G134,093.57
Cao nhất
G138,266.5
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paladi (ounce) sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPD sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPD/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPD sang HTG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
134,093.57 HTG
2026-11-07
24 giờ qua
-29.285042 HTG
-0.02%
7 ngày qua
+3,753.58 HTG
+2.88%
30 ngày qua
-17,921.84 HTG
-11.79%
1 năm qua
-48,636.12 HTG
-26.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
122,631 Hôm nay
134,093.57 Cao nhất
266,362.71
122,631 Hôm nay
134,093.57 Cao nhất
266,362.71
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+14.49%
Tháng 12
+23.43%
Tháng 1
-16.66%
Tháng 2
-14.06%
Tháng 3
+3.68%
Tháng 4
-11.59%
Tháng 5
-11.42%
Tháng 6
+5.00%
Tháng 7
+6.58%
Tháng 8
-7.37%
Tháng 9
-18.75%
Tháng 10
+4.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPD/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPD sang HTG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 246,120.72 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
246,120.72 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
182,082.76
–
336,423.37
HTG
Năm biến động
+38.02%
2023
Tỷ giá trung bình
190,659.39 HTG
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
123,808.79
–
266,541.53
HTG
Năm biến động
-45.30%
2024
Tỷ giá trung bình
129,010.55 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
110,118.85
–
160,156.83
HTG
Năm biến động
-18.91%
2025
Tỷ giá trung bình
152,224.04 HTG
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
115,179.74
–
265,453.14
HTG
Năm biến động
+81.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
155,001.12 HTG
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
122,631
–
266,362.71
HTG
Năm biến động
-37.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.