Tỷ giá Paladi (ounce) sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Paladi (ounce) sang Króna Iceland cho thấy 1 Paladi (ounce) đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPD = ISK
Cập nhật
1
XPD
=
115,247.3
ISK
-3.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPD = kr115,247.3 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = XPD0.00000868 XPD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr114,658.8
Hiện tại
kr115,247.3
Cao nhất
kr118,657.29
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paladi (ounce) sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPD sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPD/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPD sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
115,247.3 ISK
2026-11-04
24 giờ qua
-3,945.95 ISK
-3.31%
7 ngày qua
-11,366.69 ISK
-8.98%
30 ngày qua
-27,684.9 ISK
-19.37%
1 năm qua
-63,830.34 ISK
-35.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
114,658.8 Hôm nay
115,247.3 Cao nhất
254,859.83
114,658.8 Hôm nay
115,247.3 Cao nhất
254,859.83
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+12.68%
Tháng 12
+20.56%
Tháng 1
-16.57%
Tháng 2
-12.28%
Tháng 3
+2.19%
Tháng 4
-11.35%
Tháng 5
-9.32%
Tháng 6
+2.68%
Tháng 7
+4.59%
Tháng 8
-7.80%
Tháng 9
-18.10%
Tháng 10
-3.73%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPD/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPD sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 284,797.31 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
284,797.31 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
237,949.56
–
424,798.17
ISK
Năm biến động
+2.91%
2023
Tỷ giá trung bình
184,596.37 ISK
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
130,455.13
–
255,709.88
ISK
Năm biến động
-41.17%
2024
Tỷ giá trung bình
134,833.76 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
114,724.94
–
167,457.02
ISK
Năm biến động
-16.01%
2025
Tỷ giá trung bình
148,352.11 ISK
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
115,371.43
–
254,859.83
ISK
Năm biến động
+63.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
146,052.51 ISK
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
114,658.8
–
249,335.88
ISK
Năm biến động
-43.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.