Tỷ giá Paladi (ounce) sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Paladi (ounce) sang Denar Macedonia cho thấy 1 Paladi (ounce) đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XPD = MKD

Cập nhật
Paladi (ounce) 1 XPD = Denar Macedonia 52,427.83 MKD
-2.87% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ден52,427.83 Hiện tại ден52,427.83 Cao nhất ден54,193.33
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paladi (ounce) sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPD/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPD sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
52,427.83 MKD
2026-11-03
24 giờ qua
-1,548.41 MKD
-2.87%
7 ngày qua
-5,113.55 MKD
-8.89%
30 ngày qua
-11,743.15 MKD
-18.30%
1 năm qua
-25,335.27 MKD
-32.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
52,427.83
Hôm nay
52,427.83
Cao nhất
106,558.45
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+13.19%
Tháng 12
+22.38%
Tháng 1
-15.74%
Tháng 2
-12.31%
Tháng 3
+2.57%
Tháng 4
-11.00%
Tháng 5
-9.46%
Tháng 6
+3.34%
Tháng 7
+5.90%
Tháng 8
-5.28%
Tháng 9
-17.81%
Tháng 10
-2.87%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPD/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPD sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 123,391.98 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 123,391.98 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
97,601.83 – 179,517.67 MKD
Năm biến động +0.02%
2023
Tỷ giá trung bình 76,137.19 MKD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
53,313.05 – 103,692.57 MKD
Năm biến động -40.82%
2024
Tỷ giá trung bình 55,603.26 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
46,971.06 – 69,204.21 MKD
Năm biến động -12.72%
2025
Tỷ giá trung bình 63,072.24 MKD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
48,856.07 – 105,980 MKD
Năm biến động +60.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 65,025.36 MKD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
52,427.83 – 106,558.45 MKD
Năm biến động -38.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.