Tỷ giá Paladi (ounce) sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Paladi (ounce) sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Paladi (ounce) đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPD = MVR
Cập nhật
1
XPD
=
15,420.77
MVR
+4.65% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPD = Rf15,420.77 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = XPD0.00006485 XPD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Rf14,456.35
Hiện tại
Rf15,420.77
Cao nhất
Rf15,420.77
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paladi (ounce) sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPD sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPD/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPD sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15,420.77 MVR
2026-11-04
24 giờ qua
+685.448795 MVR
+4.65%
7 ngày qua
-468.737772 MVR
-2.95%
30 ngày qua
-2,686.73 MVR
-14.84%
1 năm qua
-6,631.43 MVR
-30.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
14,456.35 Hôm nay
15,420.77 Cao nhất
31,329.33
14,456.35 Hôm nay
15,420.77 Cao nhất
31,329.33
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+14.79%
Tháng 12
+23.58%
Tháng 1
-16.05%
Tháng 2
-14.16%
Tháng 3
+3.88%
Tháng 4
-11.87%
Tháng 5
-10.77%
Tháng 6
+5.04%
Tháng 7
+6.65%
Tháng 8
-7.55%
Tháng 9
-18.69%
Tháng 10
+1.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPD/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPD sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 32,549.39 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
32,549.39 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25,871.48
–
49,106.86
MVR
Năm biến động
-5.61%
2023
Tỷ giá trung bình
20,551.92 MVR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
14,378.52
–
27,688.38
MVR
Năm biến động
-38.72%
2024
Tỷ giá trung bình
15,055.36 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12,817.73
–
18,664.43
MVR
Năm biến động
-17.91%
2025
Tỷ giá trung bình
17,901.47 MVR
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
13,579.84
–
31,329.33
MVR
Năm biến động
+81.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
18,395.4 MVR
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
14,456.35
–
31,226
MVR
Năm biến động
-38.95%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.