Tỷ giá Franc CFP sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = AFN
Cập nhật
1
XPF
=
0.60714484
AFN
+1.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPF = ؋0.60714484 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = ₣1.64705346 XPF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
؋0.60692107
Hiện tại
؋0.60714484
Cao nhất
؋0.60714484
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang AFN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.60714484 AFN
2026-11-08
24 giờ qua
+0.007916 AFN
+1.32%
7 ngày qua
+0.001801 AFN
+0.30%
30 ngày qua
-0.001677 AFN
-0.28%
1 năm qua
-0.036074 AFN
-5.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
0.59773666 Hôm nay
0.60714484 Cao nhất
0.6619607
0.59773666 Hôm nay
0.60714484 Cao nhất
0.6619607
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.98%
Tháng 12
-0.79%
Tháng 1
-4.12%
Tháng 2
+0.55%
Tháng 3
+2.01%
Tháng 4
-1.39%
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
+5.78%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-3.77%
Tháng 9
-0.35%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang AFN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.79604445 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.79604445 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.69404349
–
1.00969484
AFN
Năm biến động
-20.46%
2023
Tỷ giá trung bình
0.75033084 AFN
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.62508673
–
0.84143648
AFN
Năm biến động
-16.85%
2024
Tỷ giá trung bình
0.63935921 AFN
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.58931082
–
0.68098119
AFN
Năm biến động
-6.79%
2025
Tỷ giá trung bình
0.65988002 AFN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.59879101
–
0.69873403
AFN
Năm biến động
+6.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.61237372 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.59773666
–
0.6619607
AFN
XPF giảm giá
-6.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.