Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Franc CFP hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Franc CFP cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = XPF

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Franc CFP 1.64705346 XPF
-1.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₣1.64705346 Hiện tại ₣1.64705346 Cao nhất ₣1.64766072
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Franc CFP

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/XPF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang XPF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.64705346 XPF
2026-11-08
24 giờ qua
-0.021759 XPF
-1.30%
7 ngày qua
-0.0049 XPF
-0.30%
30 ngày qua
+0.004537 XPF
+0.28%
1 năm qua
+0.092372 XPF
+5.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.5106637
Hôm nay
1.64705346
Cao nhất
1.67297753
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.97%
Tháng 12
+0.80%
Tháng 1
+4.29%
Tháng 2
-0.55%
Tháng 3
-1.97%
Tháng 4
+1.41%
Tháng 5
+0.27%
Tháng 6
-5.47%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+3.91%
Tháng 9
+0.35%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/XPF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang XPF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.63344453 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AFN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.265788 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.99039824 – 1.44083189 XPF
Năm biến động +25.73%
2023
Tỷ giá trung bình 1.34332177 XPF
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
1.18844383 – 1.599778 XPF
Năm biến động +20.26%
2024
Tỷ giá trung bình 1.56573656 XPF
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
1.46846935 – 1.6968974 XPF
Năm biến động +7.29%
2025
Tỷ giá trung bình 1.51674594 XPF
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
1.43115971 – 1.67003176 XPF
Năm biến động -5.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.63344453 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.5106637 – 1.67297753 XPF
AFN tăng giá +7.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.