Tỷ giá Franc CFP sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Franc CFP sang Lek Albania cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = ALL

Cập nhật
Franc CFP 1 XPF = Lek Albania 0.76239166 ALL
+0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất L0.76011945 Hiện tại L0.76239166 Cao nhất L0.76678927
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPF/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang ALL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.76239166 ALL
2026-11-04
24 giờ qua
+0.00137 ALL
+0.18%
7 ngày qua
+0.008336 ALL
+1.11%
30 ngày qua
-0.008489 ALL
-1.10%
1 năm qua
-0.047216 ALL
-5.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.75405518
Hôm nay
0.76239166
Cao nhất
0.81892713
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.16%
Tháng 12
-0.25%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
+0.58%
Tháng 3
-0.61%
Tháng 4
Tháng 5
-1.34%
Tháng 6
-0.60%
Tháng 7
-1.19%
Tháng 8
-0.44%
Tháng 9
-0.96%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPF/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang ALL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.99658645 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.99658645 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.91737454 – 1.06014691 ALL
Năm biến động -5.25%
2023
Tỷ giá trung bình 0.91184708 ALL
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.83696207 – 0.99409757 ALL
Năm biến động -9.70%
2024
Tỷ giá trung bình 0.84377402 ALL
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.81235292 – 0.87532902 ALL
XPF giảm giá -5.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.82046293 ALL
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.80686588 – 0.85070927 ALL
Năm ổn định -1.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.77203126 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.75405518 – 0.81892713 ALL
XPF giảm giá -6.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.