Tỷ giá Lek Albania sang Franc CFP hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Franc CFP cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = XPF

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Franc CFP 1.31027235 XPF
-0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₣1.30978068 Hiện tại ₣1.31027235 Cao nhất ₣1.3155827
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Franc CFP

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/XPF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang XPF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.31027235 XPF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.001629 XPF
-0.12%
7 ngày qua
-0.004646 XPF
-0.35%
30 ngày qua
+0.013361 XPF
+1.03%
1 năm qua
+0.075106 XPF
+6.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.22110987
Hôm nay
1.31027235
Cao nhất
1.3261629
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.16%
Tháng 12
+0.25%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
-0.57%
Tháng 3
+0.61%
Tháng 4
+
Tháng 5
+1.36%
Tháng 6
+0.60%
Tháng 7
+1.20%
Tháng 8
+0.44%
Tháng 9
+0.97%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/XPF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang XPF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.29567902 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ALL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.00388474 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.94326549 – 1.09006732 XPF
Năm biến động +5.54%
2023
Tỷ giá trung bình 1.0988698 XPF
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
1.00593747 – 1.19479728 XPF
Năm biến động +10.74%
2024
Tỷ giá trung bình 1.18562304 XPF
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
1.14242757 – 1.23099207 XPF
ALL tăng giá +5.99%
2025
Tỷ giá trung bình 1.21897573 XPF
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
1.17548972 – 1.23936335 XPF
Năm ổn định +1.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.29567902 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.22110987 – 1.3261629 XPF
ALL tăng giá +6.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.