Tỷ giá Franc CFP sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Dram Armenia cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = AMD
Cập nhật
1
XPF
=
3.36579404
AMD
-0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPF = ֏3.36579404 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = ₣0.29710671 XPF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏3.36511994
Hiện tại
֏3.36579404
Cao nhất
֏3.37747391
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.36579404 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.01168 AMD
-0.35%
7 ngày qua
-0.02125 AMD
-0.63%
30 ngày qua
-0.059212 AMD
-1.73%
1 năm qua
-0.322738 AMD
-8.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
3.34410233 Hôm nay
3.36579404 Cao nhất
3.81875585
3.34410233 Hôm nay
3.36579404 Cao nhất
3.81875585
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.21%
Tháng 12
+1.00%
Tháng 1
-1.91%
Tháng 2
-1.49%
Tháng 3
-0.57%
Tháng 4
-1.19%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
+0.45%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
-2.48%
Tháng 9
-2.02%
Tháng 10
-0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.86510658 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.86510658 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.25165151
–
4.77638498
AMD
Năm biến động
-22.68%
2023
Tỷ giá trung bình
3.55933384 AMD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
3.41776138
–
3.78291045
AMD
XPF tăng giá
+6.21%
2024
Tỷ giá trung bình
3.56203408 AMD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
3.39927514
–
3.7540052
AMD
XPF giảm giá
-8.38%
2025
Tỷ giá trung bình
3.66501608 AMD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
3.41144652
–
3.80679324
AMD
XPF tăng giá
+9.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.45164956 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.34410233
–
3.81875585
AMD
Năm biến động
-10.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.