Tỷ giá Dram Armenia sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Franc CFP cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = XPF
Cập nhật
1
AMD
=
0.29607927
XPF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 AMD = ₣0.29607927 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = ֏3.37747391 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₣0.29607927
Hiện tại
₣0.29607927
Cao nhất
₣0.29607927
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29607927 XPF
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 XPF
0.00%
7 ngày qua
+0.000863 XPF
+0.29%
30 ngày qua
+0.006852 XPF
+2.37%
1 năm qua
+0.024969 XPF
+9.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
0.26186539 Hôm nay
0.29607927 Cao nhất
0.29903391
0.26186539 Hôm nay
0.29607927 Cao nhất
0.29903391
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.20%
Tháng 12
-0.99%
Tháng 1
+1.95%
Tháng 2
+1.51%
Tháng 3
+0.57%
Tháng 4
+1.21%
Tháng 5
+2.10%
Tháng 6
-0.45%
Tháng 7
-0.59%
Tháng 8
+2.54%
Tháng 9
+2.06%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.28992371 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.262892 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20936336
–
0.30753603
XPF
Năm biến động
+29.33%
2023
Tỷ giá trung bình
0.28108348 XPF
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.26434673
–
0.29258918
XPF
AMD giảm giá
-5.85%
2024
Tỷ giá trung bình
0.28087889 XPF
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.26638216
–
0.29418036
XPF
AMD tăng giá
+9.14%
2025
Tỷ giá trung bình
0.273092 XPF
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.26268829
–
0.29313079
XPF
AMD giảm giá
-8.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.28992371 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.26186539
–
0.29903391
XPF
Năm biến động
+11.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.