Tỷ giá Franc CFP sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Franc CFP sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = BDT

Cập nhật
Franc CFP 1 XPF = Taka Bangladesh 1.17061402 BDT
+0.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ৳1.16995285 Hiện tại ৳1.17061402 Cao nhất ৳1.1751909
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPF/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.17061402 BDT
2026-11-05
24 giờ qua
+0.003536 BDT
+0.30%
7 ngày qua
+0.012598 BDT
+1.09%
30 ngày qua
+0.015186 BDT
+1.31%
1 năm qua
-0.009761 BDT
-0.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.14953538
Hôm nay
1.17061402
Cao nhất
1.23165306
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.32%
Tháng 12
+0.76%
Tháng 1
-1.23%
Tháng 2
-1.29%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-1.65%
Tháng 6
+1.27%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-1.95%
Tháng 9
-0.34%
Tháng 10
+0.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPF/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.16859865 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.8220126 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.75406922 – 0.94608103 BDT
Năm biến động +13.47%
2023
Tỷ giá trung bình 0.97981178 BDT
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.91409721 – 1.02430815 BDT
Năm biến động +10.01%
2024
Tỷ giá trung bình 1.04697839 BDT
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.97623213 – 1.12230897 BDT
Năm biến động +1.76%
2025
Tỷ giá trung bình 1.15423789 BDT
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
1.03717267 – 1.21406528 BDT
Năm biến động +16.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.16859865 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.14953538 – 1.23165306 BDT
XPF giảm giá -2.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.