Tỷ giá Taka Bangladesh sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Franc CFP cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = XPF
Cập nhật
1
BDT
=
0.85342139
XPF
-0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BDT = ₣0.85342139 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = ৳1.17175408 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₣0.85124132
Hiện tại
₣0.85342139
Cao nhất
₣0.85794498
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.85342139 XPF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.002633 XPF
-0.31%
7 ngày qua
-0.009569 XPF
-1.11%
30 ngày qua
-0.012996 XPF
-1.50%
1 năm qua
+0.001344 XPF
+0.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
0.81191695 Hôm nay
0.85342139 Cao nhất
0.86991668
0.81191695 Hôm nay
0.85342139 Cao nhất
0.86991668
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.30%
Tháng 12
-0.76%
Tháng 1
+1.25%
Tháng 2
+1.31%
Tháng 3
-0.99%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+1.67%
Tháng 6
-1.25%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+1.99%
Tháng 9
+0.34%
Tháng 10
-0.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.21952416 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BDT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.21952416 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.05699192
–
1.3261382
XPF
Năm biến động
-11.87%
2023
Tỷ giá trung bình
1.02116204 XPF
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.97626871
–
1.09397555
XPF
Năm biến động
-9.10%
2024
Tỷ giá trung bình
0.95675095 XPF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.89102023
–
1.02434654
XPF
Năm biến động
-1.73%
2025
Tỷ giá trung bình
0.86817381 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.82367894
–
0.96415961
XPF
Năm biến động
-13.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.85591917 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.81191695
–
0.86991668
XPF
BDT tăng giá
+2.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.