Tỷ giá Franc CFP sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = BGN
Cập nhật
1
XPF
=
0.01639268
BGN
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPF = лв0.01639268 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = ₣61.00284766 XPF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
лв0.01637757
Hiện tại
лв0.01639268
Cao nhất
лв0.01639299
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01639268 BGN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000003 BGN
+0.02%
7 ngày qua
+0.000001 BGN
30 ngày qua
+0.000006 BGN
+0.03%
1 năm qua
+0.000001 BGN
+0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
0.01636819 Hôm nay
0.01639268 Cao nhất
0.0164646
0.01636819 Hôm nay
0.01639268 Cao nhất
0.0164646
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
-0.09%
Tháng 1
Tháng 2
+0.05%
Tháng 3
+0.01%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
+
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
Tháng 9
+0.38%
Tháng 10
-0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.0163955 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01639206 BGN
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.01622776
–
0.01657189
BGN
Năm ổn định
+0.04%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0163955 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01622545
–
0.01669446
BGN
Năm ổn định
+0.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01639133 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01630706
–
0.01647469
BGN
Năm ổn định
-0.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01639342 BGN
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.01630865
–
0.01654553
BGN
Năm ổn định
+0.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0163932 BGN
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.01636928
–
0.0164646
BGN
Năm ổn định
-0.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.