Tỷ giá Lev Bulgaria sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Franc CFP cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = XPF
Cập nhật
1
BGN
=
61.00974356
XPF
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = ₣61.00974356 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = лв0.01639082 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₣60.99430866
Hiện tại
₣61.00974356
Cao nhất
₣61.05912044
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
61.00974356 XPF
2026-11-04
24 giờ qua
+0.002899 XPF
7 ngày qua
-0.005205 XPF
-0.01%
30 ngày qua
+0.021778 XPF
+0.04%
1 năm qua
+0.003074 XPF
+0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
60.73638051 Hôm nay
61.00974356 Cao nhất
61.09412278
60.73638051 Hôm nay
61.00974356 Cao nhất
61.09412278
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
+0.09%
Tháng 1
+
Tháng 2
-0.05%
Tháng 3
-0.01%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
Tháng 6
-0.04%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
+
Tháng 9
-0.38%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 61.00791678 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
61.00535097 XPF
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
60.34313926
–
61.62279803
XPF
Năm ổn định
-0.04%
2023
Tỷ giá trung bình
60.99269655 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
59.90012628
–
61.6315833
XPF
Năm ổn định
-0.02%
2024
Tỷ giá trung bình
61.00791678 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
60.69915874
–
61.32314479
XPF
Năm ổn định
+0.33%
2025
Tỷ giá trung bình
61.00021355 XPF
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
60.43927707
–
61.31716697
XPF
Năm ổn định
-0.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
61.00083788 XPF
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
60.73638051
–
61.09005418
XPF
Năm ổn định
+0.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.