Tỷ giá Franc CFP sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = BHD
Cập nhật
1
XPF
=
0.00353944
BHD
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPF = .د.ب0.00353944 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = ₣282.53037506 XPF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
.د.ب0.00353373
Hiện tại
.د.ب0.00353944
Cao nhất
.د.ب0.00355557
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00353944 BHD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000003 BHD
+0.08%
7 ngày qua
+0.000014 BHD
+0.40%
30 ngày qua
+0.000013 BHD
+0.38%
1 năm qua
-0.000091 BHD
-2.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.0035166 Hôm nay
0.00353944 Cao nhất
0.00380378
0.0035166 Hôm nay
0.00353944 Cao nhất
0.00380378
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
+1.17%
Tháng 1
-0.91%
Tháng 2
-1.54%
Tháng 3
+1.26%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
+1.05%
Tháng 7
+0.98%
Tháng 8
-2.24%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00357659 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00332924 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00302941
–
0.00361964
BHD
Năm biến động
-5.79%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00341775 BHD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.0033058
–
0.00355107
BHD
XPF tăng giá
+3.45%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00341762 BHD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00326947
–
0.00353793
BHD
XPF giảm giá
-6.50%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00357067 BHD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.00323296
–
0.00374884
BHD
Năm biến động
+13.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00357659 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0035166
–
0.00380378
BHD
XPF giảm giá
-4.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.