Tỷ giá Dinar Bahrain sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Franc CFP cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = XPF
Cập nhật
1
BHD
=
280.6974189
XPF
-0.68% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = ₣280.6974189 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = .د.ب0.00356256 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₣280.6974189
Hiện tại
₣280.6974189
Cao nhất
₣282.98687844
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
280.6974189 XPF
2026-11-04
24 giờ qua
-1.932945 XPF
-0.68%
7 ngày qua
-3.089021 XPF
-1.09%
30 ngày qua
-2.606621 XPF
-0.92%
1 năm qua
+5.234619 XPF
+1.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
262.89637854 Hôm nay
280.6974189 Cao nhất
284.36520783
262.89637854 Hôm nay
280.6974189 Cao nhất
284.36520783
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-1.16%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
+1.56%
Tháng 3
-1.25%
Tháng 4
+0.75%
Tháng 5
+2.10%
Tháng 6
-1.04%
Tháng 7
-0.98%
Tháng 8
+2.29%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
-0.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 301.03325972 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BHD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
301.03325972 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
276.27061716
–
330.09678591
XPF
Năm biến động
+6.14%
2023
Tỷ giá trung bình
292.66046506 XPF
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
281.60529136
–
302.49890444
XPF
BHD giảm giá
-3.34%
2024
Tỷ giá trung bình
292.68062615 XPF
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
282.65080957
–
305.85950376
XPF
BHD tăng giá
+6.96%
2025
Tỷ giá trung bình
280.61167229 XPF
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
266.74937002
–
309.31373127
XPF
Năm biến động
-11.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
279.67006716 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
262.89637854
–
284.36520783
XPF
BHD tăng giá
+4.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.